谜
mê
- míHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9danh từphồn thể 謎câu đố; điều bí ẩn例: 这座古城为什么突然消失,至今仍是一个谜。 – Vì sao tòa thành cổ này đột nhiên biến mất, đến nay vẫn là một bí ẩn.
1
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
谜
mí
mê
câu đố; điều bí ẩn
讠 lời nói + 迷
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 迷 | mí mê | lạc (đường); mê, say mê Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 辶 đi, di chuyển | 歌迷 gēmí · người hâm mộ (ca sĩ) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 谜
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 迷 | mí mê | lạc (đường); mê, say mê | HSK3 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.