蜜
mật
- mìHSK7–9danh từmật ong; mật; ngọt ngào例: 她在茶里加了一勺蜜,喝起来甜甜的。 – Cô ấy cho một thìa mật ong vào trà, uống ngọt ngọt.
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
蜜
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 蜜
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 密 | mì mật | dày, rậm; thân thiết; bí mật | HSK4 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.