HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

眯

mị
  1. mīHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    nheo (mắt); chợp mắt
    例: 阳光太刺眼,他不由得眯起了眼睛。 – Nắng chói quá, anh ấy bất giác nheo mắt lại.
    📝 Pinyin chọn từ CVDICT (1 cách đọc khác: mī)
4
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

眯
mī
mị
nheo (mắt); chợp mắt
目 mắt + 米
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
米mǐ
mễ
gạo, mét米饭
mǐfàn · cơm
Đồng thanh bàng
同声旁
迷mí
mê
lạc (đường); mê, say mê
Hình bàng: 目 mắt ≠ 辶 đi, di chuyển
歌迷
gēmí · người hâm mộ (ca sĩ)
Đồng thanh bàng
同声旁
料liào
liệu
đoán trước; liệu trước
Hình bàng: 目 mắt ≠ 斗 cái đấu
材料
cáiliào · tài liệu
Đồng thanh bàng
同声旁
屎shǐ
thỉ
phân; cứt; ghét (ráy tai, ghèn mắt)
Hình bàng: 目 mắt ≠ 尸 thân người, nhà
屎
shǐ · phân; cứt; ghét (ráy tai, ghèn mắt)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 目 dễ lẫn với 日: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 眯

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

米mǐ
mễ
gạo, métHSK2
迷mí
mê
lạc (đường); mê, say mêHSK3
密mì
mật
dày, rậm; thân thiết; bí mậtHSK4
谜mí
mê
câu đố; điều bí ẩnHSK7-9
蜜mì
mật
mật ong; mật; ngọt ngàoHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác