HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

语气

ngữ khí
  1. yǔqìHSK5 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 語氣
    ngữ khí
    例: 他的语气有点严肃。 – Ngữ khí của anh ấy hơi nghiêm nghị.
4
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

语
yǔ
ngữ
讠 lời nói + 吾
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
悟wù
ngộ
giác ngộ; nhận thức; ý thức
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 忄 tim, tình cảm
觉悟
juéwù · giác ngộ; nhận thức; ý thức
Đồng thanh bàng
同声旁
晤wù
ngộ
hội kiến; gặp gỡ (chính thức)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 日 mặt trời, thời gian
会晤
huìwù · hội kiến; gặp gỡ (chính thức)
Đồng thanh bàng
同声旁
捂wǔ
ngộ
bịt, che (bằng tay); ủ kín; ỉm đi
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
捂
wǔ · bịt, che (bằng tay); ủ kín; ỉm đi
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 讠 dễ lẫn với 氵: 讠 (lời nói) 2 nét: 说 话 请. 氵 (nước) 3 chấm: 洗 河 清. Viết vội rất dễ lẫn.
Trong từ 语气
气
qì
khí
giận; làm tức; khí, hơi
4 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
汽qì
khí
ô tô; xe hơi汽车
qìchē · ô tô; xe hơi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 语气

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

预期yùqī
dự kỳ
dự tính, kỳ vọngHSK5
逾期yúqī
du kỳ
quá hạnHSK7-9
与其yǔqí
dữ kỳ
thay vìHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác