HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

触犯

xúc phạm
  1. chùfànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 觸犯
    vi phạm; xúc phạm
    例: 开车时打电话会触犯交通法规。 – Gọi điện khi lái xe là vi phạm luật giao thông.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

触
chù
xúc
角 sừng, góc + 虫
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
虫chóng
trùng
sâu bọ, côn trùng虫子
chóngzi · sâu bọ, côn trùng
Đồng thanh bàng
同声旁
独dú
độc
một mình; chỉ riêng; độc
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 犭 thú vật
单独
dāndú · đơn độc, một mình
Đồng thanh bàng
同声旁
浊zhuó
trọc
vẩn đục; đục ngầu
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 氵 nước
混浊
hùnzhuó · vẩn đục; đục ngầu
Đồng thanh bàng
同声旁
烛zhú
chúc
cây nến
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 火 lửa
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 触犯
犯
fàn
phạm
phạm (lỗi, luật); vi phạm; tái phát (bệnh)
犭 thú vật + 㔾
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
仓cāng
thương
kho; nhà kho
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 人 người
仓库
cāngkù · kho; nhà kho
Đồng thanh bàng
同声旁
厄è
ách
vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 厂 sườn núi, xưởng
厄运
èyùn · vận rủi; tai ương; số phận bất hạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 触犯

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác