HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

茁壮

truất tráng
  1. zhuózhuàngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021tính từphồn thể 茁壯
    khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
    例: 在大家的关心下,孩子们茁壮成长。 – Được mọi người quan tâm, các em nhỏ lớn lên khỏe mạnh.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

茁
zhuó
truất
艹 cỏ, cây + 出
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
出chū
xuất
ra ngoài出来
chūlái · đi ra; ra (ngoài)
Đồng thanh bàng
同声旁
础chǔ
sở
cơ sở, căn bản
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 石 đá
基础
jīchǔ · cơ sở, căn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
拙zhuō
chuyết
vụng về; lóng ngóng
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 扌 tay, động tác tay
笨拙
bènzhuō · vụng về; lóng ngóng
Đồng thanh bàng
同声旁
屈qū
khuất
khuất phục; chịu khuất phục
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 尸 thân người, nhà
屈服
qūfú · khuất phục; chịu khuất phục
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 茁壮
壮
zhuàng
tráng
khỏe mạnh, cường tráng; làm cho mạnh thêm
士 kẻ sĩ + 丬
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
装zhuāng
trang
đựng, chứa
Hình bàng: 士 kẻ sĩ ≠ 衣 áo quần
安装
ānzhuāng · lắp đặt, cài đặt
Đồng thanh bàng
同声旁
状zhuàng
trạng
hình dáng, dáng
Hình bàng: 士 kẻ sĩ ≠ 犬 chó
形状
xíngzhuàng · hình dáng, dáng
Đồng thanh bàng
同声旁
妆zhuāng
trang
trang điểm; hóa trang
Hình bàng: 士 kẻ sĩ ≠ 女 phụ nữ
化妆
huàzhuāng · trang điểm; hóa trang
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 茁壮

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác