HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

背诵

bối tụng
  1. bèisòngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 背誦
    đọc thuộc lòng
    例: 他的女儿能背诵很多诗。 – Con gái anh ấy thuộc lòng rất nhiều bài thơ.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

背
bèi
bối
học thuộc lòng; đọc thuộc
月 trăng; thịt, cơ thể + 北
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
北běi
bắc
phía bắc; bắc北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 背诵
诵
sòng
tụng
讠 lời nói + 甬
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
通tōng
thông
thông; thông suốt; liên lạc được (điện thoại)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 辶 đi, di chuyển
交通
jiāotōng · giao thông
Đồng thanh bàng
同声旁
痛tòng
thống
đau, nhức; đau đớn
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 疒 bệnh
痛苦
tòngkǔ · đau khổ
Đồng thanh bàng
同声旁
桶tǒng
đồng
thùng; xô
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 木 cây, gỗ
马桶
mǎtǒng · bồn cầu; bô
Đồng thanh bàng
同声旁
捅tǒng
thống
chọc, thọc; huých; làm lộ (chuyện)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
捅
tǒng · chọc, thọc; huých; làm lộ (chuyện)
Đồng thanh bàng
同声旁
涌yǒng
dũng
tuôn ra, trào ra; ùa tới
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 氵 nước
汹涌
xiōngyǒng · cuộn trào; dâng trào dữ dội
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 背诵

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác