HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

胆怯

đảm khiếp
  1. dǎnqièHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 膽怯
    nhút nhát; rụt rè
    例: 第一次上台演讲,他显得有些胆怯。 – Lần đầu lên bục diễn thuyết, anh ấy có vẻ hơi rụt rè.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

胆
dǎn
đảm
mật (túi mật); gan, lòng can đảm
月 trăng; thịt, cơ thể + 旦
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
查chá
tra
tra; kiểm tra; điều tra
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 木 cây, gỗ
检查
jiǎnchá · kiểm tra
Đồng thanh bàng
同声旁
但dàn
đãn
nhưng
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 亻 người
不但
bùdàn · không những (… mà còn …)
Đồng thanh bàng
同声旁
担dān
đam
gánh; đảm nhận; gánh vác
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 扌 tay, động tác tay
承担
chéngdān · chịu trách nhiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
旦dàn
đán
một khi
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 日 mặt trời, thời gian
一旦
yīdàn · một khi
Đồng thanh bàng
同声旁
坦tǎn
thản
bằng phẳng
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 土 đất
平坦
píngtǎn · bằng phẳng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 胆怯
怯
qiè
khiếp
忄 tim, tình cảm + 去
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
去qù
khứ
đi
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 厶 riêng tư
出去
chūqù · đi ra ngoài; ra ngoài
Đồng thanh bàng
同声旁
法fǎ
pháp
pháp luật; phương pháp, cách
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 氵 nước
办法
bànfǎ · biện pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
却què
khước
lại, nhưng
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 卩 đốt tre
却是
què shì · lại là; nhưng lại
Đồng thanh bàng
同声旁
罢bà
bã
đình công
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 罒 lưới
罢工
bàgōng · đình công
Đồng thanh bàng
同声旁
劫jié
kiếp
cướp; cưỡng đoạt; kiếp nạn
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 力 sức
浩劫
hàojié · đại họa; tai kiếp; thảm họa lớn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 胆怯

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác