缩影
súc ảnh
- suōyǐngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 縮影hình ảnh thu nhỏ; điển hình thu nhỏ例: 这个小村庄的变化是整个国家发展的缩影。 – Sự thay đổi của ngôi làng nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của sự phát triển cả nước.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
缩
suō
súc
co lại; rụt lại; thu nhỏ
纟 tơ, sợi + 宿
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 宿 | sù túc | ký túc xá Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 宀 mái nhà | 宿舍 sùshè · ký túc xá | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 缩影
影
yǐng
ảnh
彡 lông, vằn + 景
15 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 景 | jǐng cảnh | cảnh; phong cảnh Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 日 mặt trời, thời gian | 景色 jǐngsè · cảnh sắc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 憬 | jǐng cảnh | khát khao; mơ ước; hướng tới Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 忄 tim, tình cảm | 憧憬 chōngjǐng · khát khao; mơ ước; hướng tới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 缩影
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.