HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

终点

chung điểm
  1. zhōngdiǎnHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 終點
    điểm cuối, đích
    例: 他第一个跑到了终点。 – Anh ấy là người đầu tiên chạy về đích.
12
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

终
zhōng
chung
纟 tơ, sợi + 冬
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
图tú
đồ
hình, tranh vẽ; bản đồ, sơ đồ
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 囗 vây quanh
地图
dìtú · bản đồ
Đồng thanh bàng
同声旁
冬dōng
đông
mùa đông
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 夂 bước chậm
冬天
dōngtiān · mùa đông
Đồng thanh bàng
同声旁
疼téng
đằng
đau
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 疒 bệnh
心疼
xīnténg · thương xót; tiếc (của)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 终点
点
diǎn
điểm
giờ (trong thời gian)
灬 lửa + 占
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
店diàn
điếm
cửa hàng; tiệm; quán
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 广 mái nhà rộng
饭店
fàndiàn · nhà hàng; khách sạn
Đồng thanh bàng
同声旁
站zhàn
trạm
đứng, trạm
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 立 đứng
车站
chēzhàn · bến xe; nhà ga
Đồng thanh bàng
同声旁
占zhàn
chiêm
chiếm
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 口 miệng, nói, ăn
占线
zhànxiàn · (điện thoại) máy bận
Đồng thanh bàng
同声旁
贴tiē
thiếp
dán
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 贝 tiền, của cải
补贴
bǔtiē · trợ cấp; khoản phụ cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
战zhàn
chiến
thách thức
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 戈 vũ khí
挑战
tiǎozhàn · thách thức
Đồng thanh bàng
同声旁
粘zhān
niêm
dán; dính
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 米 gạo
粘贴
zhāntiē · dán
Đồng thanh bàng
同声旁
钻zuān
khoan
khoan; chui (vào); đi sâu (nghiên cứu)
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 钅 kim loại
钻研
zuānyán · nghiền ngẫm; đi sâu nghiên cứu
Đồng thanh bàng
同声旁
帖tiě
thiệp
thiếp mời
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 巾 khăn, vải
请帖
qǐngtiě · thiếp mời
Đồng thanh bàng
同声旁
沾zhān
triêm
dính, vấy; chạm vào; được nhờ, hưởng ké
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 氵 nước
沾光
zhānguāng · được thơm lây; hưởng ké
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 终点

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

重点zhòngdiǎn
trọng điểm
trọng điểmHSK2
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác