HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

纽带

nữu đái
  1. niǔdàiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 紐帶
    sợi dây gắn kết; cầu nối
    例: 语言是文化交流的重要纽带。 – Ngôn ngữ là cầu nối quan trọng của giao lưu văn hóa.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

纽
niǔ
nữu
纟 tơ, sợi + 丑
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
丑chǒu
xú
xấu
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 刀 dao
丑恶
chǒu'è · xấu xa; đê tiện
Đồng thanh bàng
同声旁
扭niǔ
nữu
vặn; xoay; trẹo (chân); uốn éo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
别扭
bièniu · khó chịu, gượng gạo; trái tính; (câu văn) trúc trắc
Đồng thanh bàng
同声旁
钮niǔ
nữu
nút bấm; cái nút
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 钅 kim loại
按钮
ànniǔ · nút bấm; cái nút
Đồng thanh bàng
同声旁
羞xiū
tu
xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 羊 dê
羞耻
xiūchǐ · xấu hổ; nhục nhã; nỗi hổ thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 纽带
带
dài
đái
mang theo, dẫn theo
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
滞zhì
trệ
đình trệ; trì trệ停滞
tíngzhì · đình trệ; trì trệ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 纽带

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác