HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

简介

giản giới
  1. jiǎnjièHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 簡介
    giới thiệu tóm tắt; bản giới thiệu ngắn
    例: 书的最后一页有作者的简介。 – Trang cuối của cuốn sách có phần giới thiệu ngắn về tác giả.
5
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

简
jiǎn
giản
⺮ tre + 间
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
间jiān
gian
gian; căn (lượng từ cho phòng)
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 门 cửa
房间
fángjiān · phòng
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng ⺮ dễ lẫn với 艹: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 简介
介
jiè
giới
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
价jià
giá
giá, giá cả价格
jiàgé · giá cả
Đồng thanh bàng
同声旁
界jiè
giới
ranh giới; giới hạn世界
shìjiè · thế giới
Đồng thanh bàng
同声旁
阶jiē
giai
giai đoạn阶段
jiēduàn · giai đoạn
Đồng thanh bàng
同声旁
尬à
giới
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 简介

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

间接jiànjiē
gian tiếp
gián tiếpHSK5
简洁jiǎnjié
giản khiết
ngắn gọn; súc tích; gọn gàngHSK7-9
见解jiànjiě
kiến giải
kiến giải; quan điểm; cách nhìnHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác