HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

筛选

si tuyển
  1. shāixuǎnHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 篩選
    sàng lọc; chọn lọc
    例: 经过层层筛选,只有五个人进入了面试。 – Qua nhiều vòng sàng lọc, chỉ có năm người vào được vòng phỏng vấn.
25
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

筛
shāi
si
sàng; rây; (nghĩa bóng) sàng lọc
⺮ tre + 师
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
师shī
sư
giáo viên老师
lǎoshī · giáo viên
Đồng thanh bàng
同声旁
狮shī
sư
sư tử
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 犭 thú vật
狮子
shīzi · sư tử
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 筛选
选
xuǎn
tuyển
chọn; lựa; bầu
辶 đi, di chuyển + 先
9 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 23 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
先xiān
tiên
trước; trước tiên
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 儿 người
先生
xiānsheng · ông, ngài
Đồng thanh bàng
同声旁
洗xǐ
tẩy
rửa
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 氵 nước
洗手间
xǐshǒujiān · nhà vệ sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
宪xiàn
hiến
hiến pháp
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 宀 mái nhà
宪法
xiànfǎ · hiến pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 先 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 先 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 先 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
进jìn
tiến
vào
Bộ kiện trong: 先 ≠ 井
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
道dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
Bộ kiện trong: 先 ≠ 首
知道
zhīdào · biết
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
边biān
biên
bên; cạnh; mép
Bộ kiện trong: 先 ≠ 力
北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)
Bộ kiện trong: 先 ≠ 寸
不过
bùguò · nhưng, có điều
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
送sòng
tống
tặng
Bộ kiện trong: 先 ≠ 关
送到
sòngdào · đưa đến; giao đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
运yùn
vận
chở, vận chuyển
Bộ kiện trong: 先 ≠ 云
运动
yùndòng · vận động
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 筛选

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác