HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

章程

chương trình
  1. zhāngchéngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    điều lệ; quy chế
    例: 新会员入会前需要认真阅读协会章程。 – Hội viên mới cần đọc kỹ điều lệ hiệp hội trước khi gia nhập.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

章
zhāng
chương
chương; điều (lượng từ)
立 đứng + 早
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
早zǎo
tảo
sớm; chào buổi sáng
Hình bàng: 立 đứng ≠ 日 mặt trời, thời gian
早饭
zǎofàn · bữa sáng
Đồng thanh bàng
同声旁
草cǎo
thảo
cỏ
Hình bàng: 立 đứng ≠ 艹 cỏ, cây
草地
cǎodì · bãi cỏ; thảm cỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
障zhàng
chướng
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
Hình bàng: 立 đứng ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
故障
gùzhàng · sự cố; trục trặc; hỏng hóc
Đồng thanh bàng
同声旁
彰zhāng
chương
biểu dương; tuyên dương
Hình bàng: 立 đứng ≠ 彡 lông, vằn
表彰
biǎozhāng · biểu dương; tuyên dương
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 章程
程
chéng
trình
禾 lúa + 呈
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
呈chéng
trình
có (hình dạng, màu sắc); trình lên
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 口 miệng, nói, ăn
呈现
chéngxiàn · hiện ra; thể hiện; bày ra
Đồng thanh bàng
同声旁
逞chěng
sính
khoe tài; ra vẻ giỏi giang
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 辶 đi, di chuyển
逞能
chěngnéng · khoe tài; ra vẻ giỏi giang
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 章程

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác