HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

示意

thị ý
  1. shìyìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    ra hiệu; ra ý
    例: 父亲示意我离开房间。 – Bố ra hiệu cho tôi rời khỏi phòng.
6
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

示
shì
thị
二 hai + 小
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
际jì
tế
quốc tế
Hình bàng: 二 hai ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
国际
guójì · quốc tế
Đồng thanh bàng
同声旁
标biāo
tiêu
đánh dấu; ghi (giá, ký hiệu)
Hình bàng: 二 hai ≠ 木 cây, gỗ
标题
biāotí · tiêu đề, đầu đề
Đồng thanh bàng
同声旁
奈nài
nại
bất lực
Hình bàng: 二 hai ≠ 大 to lớn
无奈
wúnài · bất lực
Đồng thanh bàng
同声旁
宗zōng
tông
vụ, món, khoản (lượng từ cho sự việc, giao dịch); tông phái
Hình bàng: 二 hai ≠ 宀 mái nhà
宗教
zōngjiào · tôn giáo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 示意
意
yì
ý
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 音
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
音yīn
âm
cách đọc; âm đọc (của chữ)
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 立 đứng
读音
dúyīn · cách đọc; âm đọc (của chữ)
Đồng thanh bàng
同声旁
暗àn
ám
tối, âm u, không sáng
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 日 mặt trời, thời gian
暗示
ànshì · ám hiệu, gợi ý
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 示意

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

事宜shìyí
sự nghi
công việc (cần sắp xếp); việc liên quanHSK7-9
适宜shìyí
thích nghi
thích hợp; phù hợpHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác