研究
nghiên cứu
- yánjiūHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từnghiên cứu例: 他在研究新技术。 – Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ mới.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
研
yán
nghiên
石 đá + 开
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 开 | kāi khai | mở, khởi động Hình bàng: 石 đá ≠ 廾 | 打开 dǎkāi · mở; bật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 形 | xíng hình | hình; hình dạng Hình bàng: 石 đá ≠ 彡 lông, vằn | 形成 xíngchéng · hình thành | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 刑 | xíng hình | hình sự Hình bàng: 石 đá ≠ 刂 dao, cắt | 刑事 xíngshì · hình sự | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 研究
究
jiū
cứu
穴 hang, lỗ + 九
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 九 | jiǔ cửu | chín | 九 jiǔ · chín | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 轨 | guǐ quỹ | đường ray; quỹ đạo Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 车 xe | 轨道 guǐdào · đường ray; quỹ đạo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仇 | chóu thù | mối thù; kẻ thù Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 亻 người | 报仇 bàochóu · báo thù; trả thù | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 旭 | xù húc | mặt trời mới mọc Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 日 mặt trời, thời gian | 旭日 xùrì · mặt trời mới mọc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 研究
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.