HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

疑惑

nghi hoặc
  1. yíhuòHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    nghi hoặc; băn khoăn, thắc mắc
    例: 听了他的解释,大家脸上仍带着疑惑的表情。 – Nghe anh ấy giải thích xong, trên mặt mọi người vẫn còn vẻ băn khoăn.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

疑
yí
nghi
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
凝níng
ngưng
ngưng tụ; đông lại; (bóng) kết tinh凝结
níngjié · ngưng tụ; đông lại; (bóng) kết tinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 疑惑
惑
huò
hoặc
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 或
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
或huò
hoặc
hoặc; hay
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 戓
或者
huòzhě · hoặc là
Đồng thanh bàng
同声旁
域yù
vực
khu vực, vùng
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 土 đất
区域
qūyù · khu vực, vùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 疑惑

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác