爆
bộc
- bàoHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từnổ; vỡ tung例: 车胎突然爆了,我们只好停在路边。 – Lốp xe đột nhiên nổ, chúng tôi đành phải dừng ở lề đường.
2
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
爆
bào
bộc
nổ; vỡ tung
火 lửa + 暴
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 暴 | bào bạo | bạo lực | 暴力 bàolì · bạo lực | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 瀑 | pù bộc | thác nước Hình bàng: 火 lửa ≠ 氵 nước | 瀑布 pùbù · thác nước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 爆
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (7)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.