激励
kích lệ
- jīlìHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 激勵khích lệ; động viên例: 公司设立了奖金,激励员工努力工作。 – Công ty lập ra tiền thưởng để khích lệ nhân viên làm việc chăm chỉ.
3
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
激
jī
kích
氵 nước + 敫
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 邀 | yāo yêu | mời; mời đến (văn viết) Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển | 邀请 yāoqǐng · mời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 缴 | jiǎo kiểu | nộp; giao nộp; thu (vũ khí) Hình bàng: 氵 nước ≠ 纟 tơ, sợi | 缴费 jiǎofèi · nộp phí; đóng tiền | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 激励
励
lì
lệ
力 sức + 厉
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 厉 | lì lợi | giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm Hình bàng: 力 sức ≠ 厂 sườn núi, xưởng | 厉害 lìhai · giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 激励
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.