渡
độ
- dùHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từqua (sông, biển); vượt qua (khó khăn)例: 我们坐小船渡过了这条河。 – Chúng tôi đi thuyền nhỏ qua con sông này.
1
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
渡
dù
độ
qua (sông, biển); vượt qua (khó khăn)
氵 nước + 度
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 度 | dù độ | độ (nhiệt độ, góc); mức độ | 角度 jiǎodù · góc độ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 渡
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 度 | dù độ | độ (nhiệt độ, góc); mức độ | HSK2 |
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.