HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

架势

giá thế
  1. jiàshiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 架勢
    tư thế; điệu bộ; tình thế
    例: 看他这架势,今天非赢不可。 – Nhìn điệu bộ của anh ta, hôm nay nhất định phải thắng cho bằng được.
9
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

架
jià
giá
chiếc (máy bay, đàn piano…); giá, khung
木 cây, gỗ + 加
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
加jiā
gia
cộng; thêm
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 力 sức
参加
cānjiā · tham gia
Đồng thanh bàng
同声旁
咖kā
ca
cà phê
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
驾jià
giá
lái; điều khiển (xe, máy bay); đánh (xe ngựa)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 马 ngựa
驾驶
jiàshǐ · lái xe
Đồng thanh bàng
同声旁
贺hè
hạ
thiệp chúc mừng
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải
贺卡
hèkǎ · thiệp chúc mừng
Đồng thanh bàng
同声旁
茄qié
cà
cà chua
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 艹 cỏ, cây
番茄
fānqié · cà chua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 架势
势
shì
thế
力 sức + 执
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
热rè
nhiệt
nóng
Hình bàng: 力 sức ≠ 灬 lửa
热情
rèqíng · nhiệt tình
Đồng thanh bàng
同声旁
执zhí
chấp
thi hành, thực hiện
Hình bàng: 力 sức ≠ 扌 tay, động tác tay
执行
zhíxíng · thi hành, thực hiện
Đồng thanh bàng
同声旁
挚zhì
chí
chân thành; thắm thiết
Hình bàng: 力 sức ≠ 手 tay
诚挚
chéngzhì · chân thành; thắm thiết
Đồng thanh bàng
同声旁
垫diàn
điếm
lót; kê; đệm; trả hộ (tiền)
Hình bàng: 力 sức ≠ 土 đất
垫底
diàndǐ · đứng chót; lót đáy; lót dạ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 架势

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

家世jiāshì
gia thế
gia thế; dòng dõi gia đìnhHSK7-9
驾驶jiàshǐ
giá sử
lái xeHSK5
假使jiǎshǐ
giả sử
nếu như; giả sửHSK7-9

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

加热jiārè
gia nhiệt
hâm nóng, đun nóngHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác