揉
nhu
- róuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từxoa; dụi; nhào (bột)例: 她揉了揉她的眼睛。 – Cô ấy dụi dụi mắt.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
揉
róu
nhu
xoa; dụi; nhào (bột)
扌 tay, động tác tay + 柔
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 柔 | róu nhu | dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 木 cây, gỗ | 柔和 róuhé · dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 揉
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 肉 | ròu nhục | thịt | HSK1 |