肉

nhục
  1. ròuHSK1danh từ
    thịt
    例: 这个菜里的肉太多了。 – Món này nhiều thịt quá.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 肉

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

揉róu
nhu
xoa; dụi; nhào (bột)HSK7-9