挨
ai
- áiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từchịu đựng, bị例: 他小时候家里很穷,经常挨饿。 – Hồi nhỏ nhà anh ấy rất nghèo, thường xuyên phải chịu đói.
2
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
挨
āi
ai
chịu đựng, bị
扌 tay, động tác tay + 矣
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 矣 | yǐ hĩ | rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了) Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 矢 mũi tên | 矣 yǐ · rồi (trợ từ cuối câu trong văn ngôn, tương đương 了) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 唉 | ài ai | thán từ, biểu thị sự đáp lại, thở dài hoặc thất vọng Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 口 miệng, nói, ăn | 唉 ài · thán từ, biểu thị sự đáp lại, thở dài hoặc thất vọng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 挨
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 癌 | ái ai | ung thư; khối u ác tính | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.