HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

拼音

bính âm
  1. pīnyīnHSK5 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    phiên âm pinyin; bính âm
    例: 学汉语一开始要先学拼音。 – Học tiếng Trung lúc đầu phải học phiên âm trước.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

拼
pīn
bính
ghép lại; liều, dốc sức
扌 tay, động tác tay + 并
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
瓶píng
bình
chai; bình; (lượng từ) chai, lọ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 瓦 ngói
瓶子
píngzi · cái chai; cái lọ
Đồng thanh bàng
同声旁
并bìng
tịnh
và, đồng thời; hoàn toàn (không), chẳng hề
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 丷 chia
并且
bìngqiě · đồng thời
Đồng thanh bàng
同声旁
饼bǐng
bỉnh
bánh (dạng tròn dẹt)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 饣 ăn uống
饼干
bǐnggān · bánh quy
Đồng thanh bàng
同声旁
屏píng
bình
màn hình
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 尸 thân người, nhà
屏幕
píngmù · màn hình
Đồng thanh bàng
同声旁
迸bèng
bính
bùng ra; bật ra; trào dâng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 辶 đi, di chuyển
迸发
bèngfā · bùng ra; bật ra; trào dâng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 拼音
音
yīn
âm
立 đứng + 日
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
意yì
ý
cố ý
Hình bàng: 立 đứng ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
故意
gùyì · cố ý
Đồng thanh bàng
同声旁
暗àn
ám
tối, âm u, không sáng
Hình bàng: 立 đứng ≠ 日 mặt trời, thời gian
暗示
ànshì · ám hiệu, gợi ý
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 拼音

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác