拜访
bái phỏng
- bàifǎngHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từphồn thể 拜訪thăm hỏi例: 我们去拜访了老朋友。 – Chúng tôi đã đến thăm một người bạn cũ.
11
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
拜
bài
bái
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 湃 | pài phái | cuồn cuộn; dâng trào (sóng, cảm xúc) | 澎湃 péngpài · cuồn cuộn; dâng trào (sóng, cảm xúc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 拜访
访
fǎng
phỏng
讠 lời nói + 方
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 10 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 方 | fāng phương | vuông; phía, bên | 地方 dìfang · nơi; chỗ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 房 | fáng phòng | phòng Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 户 cửa | 房间 fángjiān · phòng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 放 | fàng phóng | đặt, để Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 攵 đánh, hành động | 放假 fàngjià · được nghỉ; nghỉ lễ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 防 | fáng phòng | phòng, đề phòng Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 防止 fángzhǐ · phòng ngừa, ngăn chặn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仿 | fǎng phảng | phỏng theo; bắt chước; mô phỏng Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người | 模仿 mófǎng · bắt chước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 坊 | fang phường | hàng xóm láng giềng; người cùng phố Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 土 đất | 街坊 jiēfang · hàng xóm láng giềng; người cùng phố | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 妨 | fáng phòng | cứ thử; chẳng ngại gì mà không Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 女 phụ nữ | 不妨 bùfáng · cứ thử; chẳng ngại gì mà không | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 纺 | fǎng phưởng | dệt; dệt may Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi | 纺织 fǎngzhī · dệt; dệt may | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芳 | fāng phương | thơm ngát; hương thơm Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 艹 cỏ, cây | 芬芳 fēnfāng · thơm ngát; hương thơm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 肪 | fáng phương | mỡ; chất béo Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 脂肪 zhīfáng · mỡ; chất béo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 拜访
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 摆放 | bǎifàng bãi phóng | bày; đặt; sắp xếp (đồ vật) | HSK7-9 |