HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

抵触

để xúc
  1. dǐchùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 抵觸
    mâu thuẫn; xung khắc; (tâm lý) chống đối
    例: 孩子对父母的安排有很强的抵触情绪。 – Đứa trẻ có tâm lý chống đối mạnh mẽ với sự sắp đặt của bố mẹ.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

抵
dǐ
để
chống; tì; bù; đến (nơi); tương đương
扌 tay, động tác tay + 氐
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
低dī
đê
thấp
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 亻 người
降低
jiàngdī · hạ thấp
Đồng thanh bàng
同声旁
底dǐ
để
đáy; cuối (tháng, năm)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 广 mái nhà rộng
到底
dàodǐ · rốt cuộc; cuối cùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抵触
触
chù
xúc
角 sừng, góc + 虫
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
虫chóng
trùng
sâu bọ, côn trùng虫子
chóngzi · sâu bọ, côn trùng
Đồng thanh bàng
同声旁
独dú
độc
một mình; chỉ riêng; độc
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 犭 thú vật
单独
dāndú · đơn độc, một mình
Đồng thanh bàng
同声旁
浊zhuó
trọc
vẩn đục; đục ngầu
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 氵 nước
混浊
hùnzhuó · vẩn đục; đục ngầu
Đồng thanh bàng
同声旁
烛zhú
chúc
cây nến
Hình bàng: 角 sừng, góc ≠ 火 lửa
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抵触

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác