HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

成绩

thành tích
  1. chéngjìHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 成績
    thành tích
    例: 他的成绩很好。 – Thành tích học tập của cậu ấy rất tốt.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

成
chéng
thành
thành; trở thành; xong (sau động từ)
戈 vũ khí + 万
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
万wàn
vạn
vạn, mười nghìn千万
qiānwàn · nhất định (phải/đừng), dù thế nào cũng
Đồng thanh bàng
同声旁
城chéng
thành
thành phố; thành, tường thành
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 土 đất
长城
Chángchéng · Trường Thành
Đồng thanh bàng
同声旁
诚chéng
thành
trung thực
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 讠 lời nói
诚实
chéngshí · trung thực
Đồng thanh bàng
同声旁
厉lì
lợi
giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 厂 sườn núi, xưởng
厉害
lìhai · giỏi, cừ; dữ dội, ghê gớm
Đồng thanh bàng
同声旁
盛shèng
thịnh
xới, múc (cơm, canh); đựng; chứa
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 皿 đồ đựng
昌盛
chāngshèng · thịnh vượng; hưng thịnh
Đồng thanh bàng
同声旁
迈mài
mại
bước; sải bước
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 辶 đi, di chuyển
豪迈
háomài · hào hùng; phóng khoáng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 成绩
绩
jì
tích
纟 tơ, sợi + 责
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
责zé
trách
phụ trách
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 贝 tiền, của cải
负责
fùzé · phụ trách
Đồng thanh bàng
同声旁
债zhài
trái
nợ
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 亻 người
债券
zhàiquàn · trái phiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 成绩

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác