HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

急诊

cấp chẩn
  1. jízhěnHSK5 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 急診
    cấp cứu
    例: 她去急诊室看病。 – Cô ấy đến phòng cấp cứu để khám bệnh.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

急
jí
cấp
vội; gấp; sốt ruột
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 刍
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
趋qū
xu
xu thế
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 走 chạy, đi
趋势
qūshì · xu thế
Đồng thanh bàng
同声旁
稳wěn
ổn
vững, ổn định; chắc chắn
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 禾 lúa
平稳
píngwěn · êm, ổn định, vững vàng
Đồng thanh bàng
同声旁
隐yǐn
ẩn
che giấu; ẩn giấu
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
隐藏
yǐncáng · che giấu; ẩn giấu
Đồng thanh bàng
同声旁
皱zhòu
trứu
nhăn, nhíu; nếp nhăn
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 皮 da
皱纹
zhòuwén · nếp nhăn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 急诊
诊
zhěn
chẩn
讠 lời nói + 㐱
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
珍zhēn
chân
quý giá, quý báu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 王 ngọc, đá quý
珍贵
zhēnguì · quý giá, quý báu
Đồng thanh bàng
同声旁
趁chèn
thừa
nhân
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 走 chạy, đi
趁机
chènjī · nhân cơ hội; thừa dịp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 急诊

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác