HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

得体

đắc thể
  1. détǐHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 得體
    đúng mực; phù hợp (lời nói, ăn mặc)
    例: 她今天穿得很得体,既正式又大方。 – Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đúng mực, vừa trang trọng vừa thanh lịch.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

得
dé
đắc
được; đạt được; nhận được
彳 bước đi + 㝵
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
碍ài
ngại
cản trở; trở ngại
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá
阻碍
zǔ'ài · cản trở; trở ngại
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 得体
体
tǐ
thể
亻 người + 本
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
本běn
bản
cuốn (dùng cho sách)
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
本子
běnzi · quyển vở; cuốn sổ
Đồng thanh bàng
同声旁
笨bèn
bản
ngốc nghếch
Hình bàng: 亻 người ≠ ⺮ tre
笨拙
bènzhuō · vụng về; lóng ngóng
Đồng thanh bàng
同声旁
休xiū
hưu
nghỉ ngơi休息
xiūxi · nghỉ ngơi
Chữ hình cận
形近字
👀 休 / 体: 休 = 亻 + 木: người tựa gốc cây nghỉ. 体 = 亻 + 本: thêm nét ngang ở gốc.
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 得体

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác