HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

崭新

tiệm tân
  1. zhǎnxīnHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 嶄新
    mới tinh; hoàn toàn mới
    例: 搬进崭新的教学楼,同学们都非常高兴。 – Được chuyển vào tòa nhà học mới tinh, học sinh ai cũng rất vui.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

崭
zhǎn
tiệm
山 núi + 斩
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
渐jiàn
tiệm
dần dần
Hình bàng: 山 núi ≠ 氵 nước
渐渐
jiànjiàn · dần dần
Đồng thanh bàng
同声旁
暂zàn
tạm
tạm; tạm thời
Hình bàng: 山 núi ≠ 日 mặt trời, thời gian
暂时
zànshí · tạm thời
Đồng thanh bàng
同声旁
斩zhǎn
trảm
chém, chặt; (bóng) giành được (giải, chiến thắng)
Hình bàng: 山 núi ≠ 斤 cái rìu
斩钉截铁
zhǎndīngjiétiě · chém đinh chặt sắt; dứt khoát, kiên quyết
Đồng thanh bàng
同声旁
惭cán
tàm
hổ thẹn
Hình bàng: 山 núi ≠ 忄 tim, tình cảm
惭愧
cánkuì · hổ thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 崭新
新
xīn
tân
mới
斤 cái rìu + 亲
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
亲qīn
thân
thân, ruột thịt; thân thiết
Hình bàng: 斤 cái rìu ≠ 立 đứng
父亲
fùqīn · bố
Đồng thanh bàng
同声旁
薪xīn
tân
tiền lương
Hình bàng: 斤 cái rìu ≠ 艹 cỏ, cây
薪水
xīnshui · tiền lương
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 崭新

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác