HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

尾气

vĩ khí
  1. wěiqìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 尾氣
    khí thải (xe cộ)
    例: 汽车尾气在城镇里造成了严重的污染。 – Khí thải ô tô đã gây ô nhiễm nghiêm trọng ở các thị trấn.
20
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

尾
wěi
vĩ
尸 thân người, nhà + 毛
7 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK4
Dễ nhầm với 19 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
毛máo
mao
hào (1/10 đồng); lông毛病
máobìng · tật xấu, lỗi, bệnh
Đồng thanh bàng
同声旁
笔bǐ
bút
cây bút; (lượng từ cho khoản tiền)
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ ⺮ tre
笔记
bǐjì · ghi chép; bài ghi (trên lớp)
Đồng thanh bàng
同声旁
耗hào
hao
tiêu hao; hao tốn; (khẩu ngữ) dây dưa, kéo dài
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 耒
消耗
xiāohào · tiêu hao; tiêu thụ
Đồng thanh bàng
同声旁
髦máo
mao
mốt
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 髟 tóc dài
时髦
shímáo · mốt
Đồng thanh bàng
同声旁
层céng
tầng
tầng
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 云
层次
céngcì · tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
屋wū
ốc
nhà; phòng
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 至
房屋
fángwū · nhà cửa, nhà ở
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
属shǔ
thục
thuộc; cầm tinh, tuổi (con giáp)
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 禹
家属
jiāshǔ · người nhà, gia quyến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
居jū
cư
cư dân, người dân
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 古
居民
jūmín · cư dân, người dân
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
届jiè
giới
khóa, kỳ, lần (hội nghị, thi đấu, tốt nghiệp)
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 由
届时
jièshí · đến lúc đó; khi ấy
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
屏píng
bình
màn hình
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 并
屏幕
píngmù · màn hình
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
屁pì
thí
mông; đít; phần đuôi
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 比
屁股
pìgu · mông; đít; phần đuôi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
屎shǐ
thỉ
phân; cứt; ghét (ráy tai, ghèn mắt)
Bộ kiện trong: 毛 ≠ 米
屎
shǐ · phân; cứt; ghét (ráy tai, ghèn mắt)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 尾气
气
qì
khí
giận; làm tức; khí, hơi
4 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
汽qì
khí
ô tô; xe hơi汽车
qìchē · ô tô; xe hơi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 尾气

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

围棋wéiqí
vi kỳ
cờ vâyHSK6
为期wéiqī
vi kỳ
trong thời hạn, kéo dài (bao lâu)HSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác