尝试
thường thí
- chángshìHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 嘗試thử, thử nghiệm; sự thử例: 我所有的尝试都失败了。 – Mọi lần thử của tôi đều thất bại.
2
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
尝
cháng
thường
nếm thử
龸 + 云
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 偿 | cháng thường | bồi thường; bù đắp Hình bàng: 龸 ≠ 亻 người | 补偿 bǔcháng · bồi thường; bù đắp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 尝试
试
shì
thí
thử
讠 lời nói + 式
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 式 | shì thức | kiểu, dạng; nghi thức Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 弋 cọc buộc, bắn | 方式 fāngshì · phương thức | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 讠 dễ lẫn với 氵: 讠 (lời nói) 2 nét: 说 话 请. 氵 (nước) 3 chấm: 洗 河 清. Viết vội rất dễ lẫn.
Trong từ 尝试
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 常识 | chángshí thường thức | kiến thức cơ bản | HSK4 |