嬉笑
hi tiếu
- xīxiàoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từcười đùa例: 孩子们在院子里追逐嬉笑。 – Bọn trẻ đuổi nhau cười đùa ngoài sân.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
嬉
xī
hi
女 phụ nữ + 喜
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 喜 | xǐ hỷ | thích | 喜欢 xǐhuan · thích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 嬉笑
笑
xiào
tiếu
cười
⺮ tre + 夭
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 沃 | wò ốc | màu mỡ; phì nhiêu Hình bàng: ⺮ tre ≠ 氵 nước | 肥沃 féiwò · màu mỡ; phì nhiêu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 妖 | yāo yêu | yêu quái; yêu ma Hình bàng: ⺮ tre ≠ 女 phụ nữ | 妖怪 yāoguài · yêu quái; yêu ma | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng ⺮ dễ lẫn với 艹: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 嬉笑
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.