喜欢

hỷ hoan
  1. xǐhuanHSK1động từphồn thể 喜歡
    thích
    例: 我喜欢喝咖啡。 – Tôi thích uống cà phê.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

xǐ
hỷ
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
嬉xī
hi
cười đùa嬉笑
xīxiào · cười đùa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喜欢

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 喜欢

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.