HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

奖牌

tưởng bài
  1. jiǎngpáiHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 獎牌
    huy chương; kỷ niệm chương
    例: 我国运动员在本届运动会上获得了三十枚奖牌。 – Vận động viên nước ta đã giành được ba mươi tấm huy chương tại đại hội thể thao lần này.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

奖

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 奖牌
牌
pái
bài
biển, bảng; nhãn hiệu; quân bài
片 mảnh + 卑
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
啤pí
tỳ
bia
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 口 miệng, nói, ăn
啤酒
píjiǔ · bia
Đồng thanh bàng
同声旁
脾pí
tỳ
lá lách; tỳ
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
脾气
píqi · tính khí
Đồng thanh bàng
同声旁
卑bēi
ti
thấp kém; hèn mọn卑微
bēiwēi · thấp kém; hèn mọn
Đồng thanh bàng
同声旁
碑bēi
bi
bia (đá)
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 石 đá
口碑
kǒubēi · tiếng tăm; danh tiếng truyền miệng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 奖牌

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác