善
thiện
- shànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từthiện; tốt; giỏi về (việc gì)例: 她不知道如何辨别善与恶。 – Cô ấy không biết cách phân biệt thiện và ác.
1
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
善
shàn
thiện
thiện; tốt; giỏi về (việc gì)
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 膳 | shàn thiện | bữa ăn; chế độ ăn uống | 膳食 shànshí · bữa ăn; chế độ ăn uống | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 善
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 扇 | shàn phiến | cánh, cái (lượng từ cho cửa, cửa sổ); cái quạt | HSK5 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.