HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

呀

nha
  1. yaHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)trợ từ
    trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)
    例: 他呀,真是个好人。 – Anh ấy ấy à, đúng là người tốt.
7
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

呀
ya
nha
trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)
口 miệng, nói, ăn + 牙
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
穿chuān
xuyên
mặc
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 穴 hang, lỗ
穿上
chuānshang · mặc vào; đi (giày) vào
Đồng thanh bàng
同声旁
牙yá
nha
răng刷牙
shuā yá · đánh răng
Đồng thanh bàng
同声旁
芽yá
nha
mầm; chồi non
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 艹 cỏ, cây
发芽
fāyá · nảy mầm
Đồng thanh bàng
同声旁
邪xié
tà
tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
邪恶
xié'è · tà ác; độc ác
Đồng thanh bàng
同声旁
雅yǎ
nhã
tao nhã; thanh lịch
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 隹 chim
高雅
gāoyǎ · tao nhã; thanh lịch
Đồng thanh bàng
同声旁
讶yà
ngạc
kinh ngạc; ngạc nhiên
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 讠 lời nói
惊讶
jīngyà · kinh ngạc; ngạc nhiên
Đồng thanh bàng
同声旁
鸦yā
nha
im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 鸟 chim
鸦雀无声
yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 呀

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

压yā
áp
đè, ép, nénHSK3
牙yá
nha
răngHSK4
押yā
áp
thế chấp, cầm cố; áp giải, giam giữHSK7-9
芽yá
nha
mầm; chồi nonHSK7-9
哑yǎ
á
câm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câmHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác