HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

启程

khải trình
  1. qǐchéngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từphồn thể 啟程
    khởi hành; lên đường
    例: 我们明天早上八点启程去北京。 – Tám giờ sáng mai chúng ta khởi hành đi Bắc Kinh.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

启
qǐ
khải
口 miệng, nói, ăn + 户
7 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
护hù
hộ
bảo vệ; che chở; bênh vực
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
护照
hùzhào · hộ chiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
户hù
hộ
hộ (gia đình); (lượng từ) hộ, nhà窗户
chuānghu · cửa sổ
Đồng thanh bàng
同声旁
肩jiān
kiên
vai
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
并肩
bìngjiān · kề vai; sát cánh; sóng vai
Đồng thanh bàng
同声旁
炉lú
lò
lò vi sóng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 火 lửa
微波炉
wēibōlú · lò vi sóng
Đồng thanh bàng
同声旁
妒dù
đố
ghen tị; đố kỵ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 女 phụ nữ
忌妒
jìdu · ghen tị; đố kỵ
Đồng thanh bàng
同声旁
雇gù
cố
thuê; mướn (người, xe)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 隹 chim
雇佣
gùyōng · thuê mướn (lao động)
Đồng thanh bàng
同声旁
芦lú
lô
hoa lau; bông lau sậy
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 艹 cỏ, cây
芦花
lúhuā · hoa lau; bông lau sậy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 启程
程
chéng
trình
禾 lúa + 呈
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
呈chéng
trình
có (hình dạng, màu sắc); trình lên
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 口 miệng, nói, ăn
呈现
chéngxiàn · hiện ra; thể hiện; bày ra
Đồng thanh bàng
同声旁
逞chěng
sính
khoe tài; ra vẻ giỏi giang
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 辶 đi, di chuyển
逞能
chěngnéng · khoe tài; ra vẻ giỏi giang
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 启程

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

起程qǐchéng
khởi trình
lên đường; khởi hànhHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác