HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

叫

giao
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    jiàoHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1động từ
    gọi, tên gọi
    例: 她叫李娜。 – Cô ấy tên là Lý Na.
  2. 2.
    jiàoHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK1giới từ
    bị (giới từ bị động, như 被)
    例: 我的自行车叫人借走了。 – Xe đạp của tôi bị người ta mượn đi mất rồi.
2
chữ dễ nhầm
12
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

叫
jiào
giao
gọi, tên gọi
口 miệng, nói, ăn + 丩
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
收shōu
thu
nhận
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 攵 đánh, hành động
收到
shōudào · nhận được
Đồng thanh bàng
同声旁
纠jiū
củ
tranh chấp; xích mích
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
纠纷
jiūfēn · tranh chấp; xích mích
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 口 dễ lẫn với 囗: 口 (miệng) nhỏ, đứng cạnh: 吃 喝 叫. 囗 (vây quanh) lớn, bao kín cả chữ: 国 园 图.
Trong từ 叫

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

较jiào
giảo
khá, tương đối; so vớiHSK3
觉jiào
giác
giấc ngủHSK6

Từ cận âm 近音词 (10)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

教jiāo
giáo
dạyHSK1
交jiāo
giao
giaoHSK2
角jiǎo
giác
hào (1/10 tệ); góc; sừngHSK2
脚jiǎo
cước
chânHSK2
浇jiāo
giao
tưới nướcHSK7-9
焦jiāo
tiêu
cháy; khét; sốt ruộtHSK7-9
嚼jiáo
tước
nhaiHSK7-9
绞jiǎo
giảo
vặn; vắt; xoắnHSK7-9
搅jiǎo
giảo
khuấy; trộn; quấy rầyHSK7-9
缴jiǎo
kiểu
nộp; giao nộp; thu (vũ khí)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác