HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

卧铺

ngọa phố
  1. wòpùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 臥鋪
    giường nằm (trên tàu, xe)
    例: 坐卧铺去北京,睡一觉就到了。 – Đi tàu giường nằm đến Bắc Kinh, ngủ một giấc là tới.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

卧
wò
ngọa
nằm; (động vật) nằm phục
卜 + 臣
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
臣chén
thần
đại thần; bộ trưởng (ở một số nước)大臣
dàchén · đại thần; bộ trưởng (ở một số nước)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 卧铺
铺
pù
phố
trải; lát
钅 kim loại + 甫
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
辅fǔ
phụ
hỗ trợ, phụ trợ
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 车 xe
辅助
fǔzhù · hỗ trợ, phụ trợ
Đồng thanh bàng
同声旁
捕bǔ
bắt
bắt; tóm
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 扌 tay, động tác tay
捕获
bǔhuò · bắt được; bắt giữ
Đồng thanh bàng
同声旁
哺bǔ
bộ
cho bú; (động vật) có vú
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 口 miệng, nói, ăn
哺乳
bǔrǔ · cho bú; (động vật) có vú
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 钅 dễ lẫn với 饣: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 卧铺

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác