HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

北美洲

Bắc Mỹ Châu
  1. BěiměizhōuHSK6 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    Bắc Mỹ; châu Bắc Mỹ
    例: 加拿大位于北美洲。 – Canada nằm ở Bắc Mỹ.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

北
běi
bắc
phía bắc; bắc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
背bèi
bối
học thuộc lòng; đọc thuộc背后
bèihòu · phía sau, đằng sau; sau lưng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 北美洲
美

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 北美洲
洲
zhōu
châu
氵 nước + 州
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
州zhōu
châu
bang; châu (đơn vị hành chính)州
zhōu · bang; châu (đơn vị hành chính)
Đồng thanh bàng
同声旁
酬chou
thù
lương thưởng; thù lao
Hình bàng: 氵 nước ≠ 酉 rượu
薪酬
xīnchóu · lương thưởng; thù lao
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 北美洲

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác