州
châu
- zhōuHSK6danh từbang; châu (đơn vị hành chính)例: 加利福尼亚是美国的一个州。 – California là một bang của Mỹ.
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
州
zhōu
châu
bang; châu (đơn vị hành chính)
HSK6
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 洲 | zhōu châu | châu Á | 亚洲 Yàzhōu · châu Á | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酬 | chou thù | lương thưởng; thù lao | 薪酬 xīnchóu · lương thưởng; thù lao | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 州
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (2)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 皱 | zhòu trứu | nhăn, nhíu; nếp nhăn | HSK7-9 |