HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

使唤

sử hoán
  1. shǐhuanHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 使喚
    sai bảo; sai khiến; (khẩu ngữ) sử dụng (công cụ)
    例: 他总爱使唤别人帮他做事。 – Anh ta luôn thích sai bảo người khác làm việc giúp mình.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

使
shǐ
sử
khiến, làm cho; khiến cho
亻 người + 吏
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吏lì
lại
quan lại (thời xưa)官吏
guānlì · quan lại (thời xưa)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 使唤
唤
huàn
hoán
口 miệng, nói, ăn + 奂
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
换huàn
hoán
đổi
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
换乘
huànchéng · đổi tàu, xe; chuyển tuyến
Đồng thanh bàng
同声旁
焕huàn
hoán
tỏa sáng; rạng rỡ; phấn chấn
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 火 lửa
焕发
huànfā · tỏa sáng; rạng rỡ; phấn chấn
Đồng thanh bàng
同声旁
痪huàn
hoán
bại liệt; bóng: tê liệt (hệ thống, giao thông)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 疒 bệnh
瘫痪
tānhuàn · bại liệt; bóng: tê liệt (hệ thống, giao thông)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 使唤

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác