HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

义

nghĩa
  1. yìHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    意义: ý nghĩa
    例: 引用别人的话不能断章取义。
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

义
yì
nghĩa
丶 nét chấm + 乂
3 nét · kết cấu độc thể · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
议yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩm
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 讠 lời nói
会议
huìyì · hội nghị, cuộc họp
Đồng thanh bàng
同声旁
蚁yǐ
nghĩ
con kiến
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 虫 sâu bọ
蚂蚁
mǎyǐ · con kiến
Đồng thanh bàng
同声旁
仪yí
nghi
máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 亻 người
仪器
yíqì · máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 义

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác