下
hạ
2 mục trong danh sách HSK 3.0
- 1.xiàHSK1 (đề thi 2025)HSK1 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1danh từ / động từxuống例: 我在下楼。 – Tôi đang xuống lầu.
- 2.xiàHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK1lượng từlần, cái (lượng từ chỉ động tác)例: 他敲了三下门。 – Anh ấy gõ cửa ba cái.
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
下
xià
hạ
xuống
一 một + 卜
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 吓 | xià hách | dọa Hình bàng: 一 một ≠ 口 miệng, nói, ăn | 惊吓 jīngxià · làm hoảng sợ; kinh hãi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 虾 | xiā hà | tôm Hình bàng: 一 một ≠ 虫 sâu bọ | 虾 xiā · tôm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 下
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 吓 | xià hách | dọa | HSK5 |
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.