馋
sàm
- chánHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9tính từ / động từphồn thể 饞thèm (ăn); háu ăn; thèm muốn例: 你说得我馋死了! – Cậu kể làm tớ thèm chết đi được!
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
馋
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 馋
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 缠 | chán triền | quấn; cuốn; quấy rầy, đeo bám | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.