预约
dự ước
- yùyuēHSK6động từphồn thể 預約hẹn trước; đặt lịch; đặt chỗ trước例: 因为急病,她取消了预约。 – Vì ốm đột ngột, cô ấy đã hủy lịch hẹn.
11
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
预
yù
dự
页 đầu + 予
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 序 | xù tự | thứ tự; lời tựa Hình bàng: 页 đầu ≠ 广 mái nhà rộng | 程序 chéngxù · trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 予 | yǔ dữ | dành cho; trao cho (văn viết) | 给予 jǐyǔ · dành cho; trao cho (văn viết) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 野 | yě dã | hoang dã; dại; (tính) ngang ngược, phóng túng Hình bàng: 页 đầu ≠ 里 làng | 野生 yěshēng · hoang dã; mọc dại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抒 | shū trữ | trữ tình; bày tỏ tình cảm Hình bàng: 页 đầu ≠ 扌 tay, động tác tay | 抒情 shūqíng · trữ tình; bày tỏ tình cảm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 预约
约
yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừng
纟 tơ, sợi + 勺
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 的 | de đích | của (thuộc tính) Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 白 trắng | 别的 biéde · khác; cái khác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 药 | yào dược | thuốc Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 艹 cỏ, cây | 药店 yàodiàn · hiệu thuốc; nhà thuốc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 勺 | sháo thược | cái thìa; cái muôi Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 勹 bọc lại | 勺子 sháozi · cái thìa; cái muôi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酌 | zhuó chước | cân nhắc; đắn đo Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 酉 rượu | 斟酌 zhēnzhuó · cân nhắc; đắn đo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 豹 | bào báo | con báo Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 豸 | 豹 bào · con báo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 钓 | diào điếu | câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 钅 kim loại | 钓鱼 diàoyú · câu cá; (bóng) giăng bẫy, lừa đảo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 灼 | zhuó chước | nóng bỏng; nóng rát Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 火 lửa | 灼热 zhuórè · nóng bỏng; nóng rát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 预约
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 愉悦 | yúyuè du duyệt | vui vẻ; vui sướng; hân hoan | HSK7-9 |