HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

警戒

cảnh giới
  1. jǐngjièHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ / danh từ
    canh phòng; cảnh giới; đề phòng
    例: 警察在事故现场周围拉起了警戒线。 – Cảnh sát căng dây cảnh giới quanh hiện trường vụ tai nạn.
4
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

警
jǐng
cảnh
言 lời nói + 敬
19 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
敬jìng
kính
kính trọng; kính mời (trà, rượu)
Hình bàng: 言 lời nói ≠ 攵 đánh, hành động
尊敬
zūnjìng · tôn kính, kính trọng
Đồng thanh bàng
同声旁
擎qíng
kình
động cơ; công cụ (tìm kiếm)
Hình bàng: 言 lời nói ≠ 手 tay
引擎
yǐnqíng · động cơ; công cụ (tìm kiếm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 警戒
戒
jiè
giới
cai (thuốc, rượu, nghiện)
戈 vũ khí + 艹
7 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
械xiè
giới
máy móc; cơ khí; (bóng) máy móc, rập khuôn
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 木 cây, gỗ
机械
jīxiè · máy móc; cơ khí; (bóng) máy móc, rập khuôn
Đồng thanh bàng
同声旁
诫jiè
giới
răn dạy; khuyên răn; cảnh cáo
Hình bàng: 戈 vũ khí ≠ 讠 lời nói
告诫
gàojiè · răn dạy; khuyên răn; cảnh cáo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 警戒

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

境界jìngjiè
cảnh giới
cảnh giới; tầm cao (tư tưởng, nghệ thuật)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác