蛇
xà
- shéHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từrắn例: 在花园里,我们看到了一条蛇。 – Trong vườn, chúng tôi nhìn thấy một con rắn.
2
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
蛇
shé
xà
rắn
虫 sâu bọ + 它
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 它 | tā tha | nó (cho vật, động vật) Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 宀 mái nhà | 它们 tāmen · chúng nó (chỉ vật, con vật) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 舵 | duò đà | cầm lái; (bóng) nắm quyền điều hành Hình bàng: 虫 sâu bọ ≠ 舟 thuyền | 掌舵 zhǎngduò · cầm lái; (bóng) nắm quyền điều hành | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 蛇
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.